Tăng hiệu suất lên 75%
Công nghệ cắt vát tích hợp giúp giảm đáng kể các bước gia công thứ cấp, nâng cao hiệu suất sản xuất tổng thể lên đến 75% so với phương pháp gia công truyền thống.
Công nghệ cắt vát tích hợp giúp giảm đáng kể các bước gia công thứ cấp, nâng cao hiệu suất sản xuất tổng thể lên đến 75% so với phương pháp gia công truyền thống.
Hệ thống điều khiển chuyển động tiên tiến và các linh kiện laser hiệu suất cao đảm bảo độ chính xác cắt ổn định và chất lượng gia công đồng nhất cho các chi tiết phức tạp.
Hoàn thành cắt vát trong một quy trình duy nhất mà không cần gia công bổ sung, tạo ra mép cắt mịn và chi tiết sẵn sàng hàn ngay từ máy.
Thuật toán cắt được tối ưu và hệ thống điều khiển thông minh giúp tăng tốc độ cắt, đảm bảo vận hành ổn định và xử lý hiệu quả cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
Khả năng cắt vát +45°
Hỗ trợ cắt vát lên đến +45°, cho phép tạo mép vát chính xác trực tiếp trong quá trình cắt. Loại bỏ các bước gia công bổ sung và nâng cao hiệu suất xử lý tổng thể lên đến 75% so với phương pháp truyền thống.

Hệ thống chống va chạm thông minh phát hiện chướng ngại vật trong quá trình di chuyển của máy, bảo vệ đầu cắt hiệu quả và đảm bảo vận hành an toàn, ổn định.

Quy trình đột lỗ 9 giai đoạn tiên tiến tối ưu hóa thông số từng bước, giúp đột nhanh hơn, giảm bắn tóe và cải thiện chất lượng cắt trên các tấm dày.

Bàn làm việc được tách rời khỏi thân máy chính, đạt được cả cách ly nhiệt vật lý và tách đường tải, từ đó cân bằng giữa hiệu suất động cao và khả năng chịu tải lớn.

Chức năng ghi nhớ khi mất điện tự động lưu lại vị trí cắt và xác định điểm dừng sau khi khởi động lại, cho phép tiếp tục cắt liền mạch và giảm thiểu lãng phí vật liệu.

| Model | FD6025 | FD8025 | FD12025 | FD13031 |
|---|---|---|---|---|
| Processing Format | 6100mm×2600mm | 8100mm×2600mm | 12200mm×2600mm | 13200mm×3200mm |
| Laser Power | 3-40kW | 3-40kW | 20-40kW | 60kW |
| Bevel Cutting | +45° (Khả năng mở rộng) | +45° (Khả năng mở rộng) | +45° (Khả năng mở rộng) | +45° (Khả năng mở rộng) |
| Positioning Accuracy | ±0.03mm | ±0.03mm | ±0.03mm | ±0.05mm |
| Max. Linkage Speed | 80m/min | 80m/min | 80m/min | 110m/min |
| Maximum Acceleration | 0.8G | 0.8G | 0.8G | 1.4G |
Copyright © 2008-2022 Morn Laser All Rights Reserved.